CFDs là những công cụ đầu tư phức tạp và tiềm ẩn rủi ro cao về việc mất tiền nhanh chóng do hiệu ứng đòn bẩy. Chỉ nên giao dịch với số tiền mà bạn có thể chấp nhận mất.
Mở tài khoản Exness →

Công cụ chuyển đổi tiền tệ Exness

Công cụ chuyển đổi tiền tệ này sử dụng tỷ giá trung bình liên ngân hàng theo thời gian thực, được tính từ mức chênh lệch (spread) đo trên tài khoản Exness thật (USD, EUR, GBP, JPY, CAD, AUD). Hãy nhập số tiền và chọn các loại tiền tệ. Tỷ giá là mức trung bình kiểu liên ngân hàng mang tính tham khảo, không phải tỷ giá chính xác được áp dụng trên thực tế.

Giá trị vị thế —
Theo từng vị thếUSDEURGBPJPY
Giá trị pip
Chi phí spread
Swap / qua đêm
Ký quỹ
Danh nghĩa

Giá trị của vị thế được tính theo tỷ giá trung bình thực tế tại thời điểm giao dịch; dấu của phí swap đi theo hướng của vị thế.

Các phép tính sử dụng spread và thông số hợp đồng được đo trên tài khoản Exness Standard thực tế (2026-07-21). Các con số chỉ mang tính tham khảo — spread có thể dao động và kết quả thực tế sẽ khác nhau.

100 đô la đổi được bao nhiêu euro theo tỷ giá đo được?

Tại tỷ giá trung bình được đo trên tài khoản Exness Standard thực tế, EUR/USD giao dịch quanh mức 1.14228, nên $100 quy đổi được khoảng €87.54. Tỷ giá trung bình đó áp dụng cho cả hai chiều: €100 tương đương khoảng $114.23. Đây là tỷ giá trung bình kiểu liên ngân hàng mang tính tham khảo được hiển thị để đối chiếu; tỷ giá thực tế được áp dụng có thể khác.

Các con số chỉ mang tính tham khảo, dựa trên spread và thông số hợp đồng được đo trên tài khoản Exness Standard thực tế (2026-07-21). Khi quy đổi sang một loại tiền tệ địa phương, các khoản tương tự sẽ theo tỷ giá hối đoái hiện hành, vốn thay đổi trong suốt cả ngày.

Các câu hỏi thường gặp

Đây có phải là tỷ giá chính xác mà tôi sẽ nhận được không?
Không. Công cụ chuyển đổi hiển thị tỷ giá trung bình thị trường mang tính tham khảo, được tính từ mức chênh lệch (spread) đã đo, chỉ để tham khảo. Tỷ giá áp dụng trên thực tế, cùng với bất kỳ khoản phí nào, có thể khác, nên số tiền theo nội tệ có thể khác với con số tính theo tỷ giá trung bình.
1 USC trên tài khoản cent trị giá bao nhiêu?
Trên tài khoản Exness Cent, số dư được hiển thị bằng cent Mỹ (USC): 1 USC bằng 0.01 đô la Mỹ, nên 1,000 USC là $10. Quy ra tiền tệ địa phương, giá trị đó phụ thuộc vào tỷ giá hối đoái hiện hành, nên mọi con số quy đổi đều chỉ mang tính tham khảo.

Bạn có ý tưởng nào để cải thiện công cụ tính toán này không? Chia sẻ với đội ngũ qua Live Help →
Mọi góp ý đều được đọc — phản hồi giúp cải thiện các công cụ này.

Các trang liên quan của Exness