CFDs là những công cụ đầu tư phức tạp và tiềm ẩn rủi ro cao về việc mất tiền nhanh chóng do hiệu ứng đòn bẩy. Chỉ nên giao dịch với số tiền mà bạn có thể chấp nhận mất.
Mở tài khoản Exness →

Phí giao dịch Exness: phí hoa hồng, spread và phí qua đêm

Phí hoa hồng, spread, swap — các con số được đo trên terminal demo của nhà môi giới, kèm ví dụ tính toán bằng VND.

Mở tài khoản Exness →

100+ công cụ giao dịch · Thành lập năm 2008

Phí giao dịch Exness chia thành ba phần: spread, phí hoa hồng và phí qua đêm (swap). Standard, Standard Cent và Pro không tính phí hoa hồng; Raw Spread tốn tới $7 mỗi lot khứ hồi, Zero tính phí theo từng công cụ. Trong 24 giờ đo kết thúc ngày 22 Jul 2026, EURUSD giữ mức trung vị 0.8 pip — khoảng $8 mỗi lot cho cả mở lẫn đóng — và một lệnh mua trả −$5.90 mỗi đêm tiền swap. CFDs là sản phẩm phức tạp. Giao dịch có rủi ro và có thể không phù hợp với tất cả mọi người.

Ba khoản phí: spread, phí hoa hồng và phí qua đêm

Bản đồ phí: những gì bị tính — và những gì không

Chi phí giao dịch tại Exness đến từ ba nguồn: spread (khoảng chênh giữa giá mua và giá bán, trả khi lệnh được mở), phí hoa hồng (chỉ tính trên tài khoản Raw Spread và Zero) và phí qua đêm (swap) (chỉ tính khi một vị thế còn mở qua thời điểm gia hạn hằng ngày). Về phía nhà môi giới, không có phí nạp tiền vào tài khoản, rút tiền ra hay để tài khoản không hoạt động — những chi phí thực sự tồn tại đều nằm bên trong chính hoạt động giao dịch, cộng thêm một bước chuyển đổi tiền tệ được nói đến bên dưới. Các nhà cung cấp thanh toán có thể áp phí riêng của họ.

Hai trong ba chi phí hiện rõ trên bảng giá; swap âm thầm cộng dồn mỗi đêm, nên ai giữ vị thế qua nhiều ngày nên tính trước bằng các bước ở cuối trang này. Xuyên suốt bài dùng hai đơn vị. Một lot chuẩn là 100.000 đơn vị của loại tiền cơ sở. Một pip bằng mười point trên mọi công cụ ở đây — với các cặp chính năm chữ số như EURUSD hay GBPUSD, một pip trị giá khoảng $10 mỗi lot chuẩn (một point ≈ $1), trong khi các báo giá ba chữ số như USDJPY và vàng có point nhỏ hơn; giá trị theo từng công cụ nằm trong bảng đo bên dưới. Vậy nên chi phí spread ≈ spread tính bằng pip × giá trị pip × số lot.

Trang này phụ trách điều gì, và không phụ trách điều gì: ở đây bạn có mô hình chi phí — mỗi khoản trong ba loại phí được cấu thành ra sao, mỗi loại tài khoản trả bao nhiêu và cách quy đổi điều đó ra đồng trước khi giao dịch. Phần đo lường theo từng công cụ được cập nhật liên tục, kèm giá trị pip, khoảng cách hòa vốn và chi phí một giao dịch so với biên độ ngày thông thường của công cụ, được duy trì riêng ở trang chi phí giao dịch đã đo và làm mới theo nguồn giá. Mới với nhà môi giới? Hãy đọc Exness là gì trước, rồi quay lại đây khi chọn loại tài khoản.

Phí hoa hồng Exness theo loại tài khoản

Tài khoản Standard, Standard Cent và Pro hoàn toàn không tính phí hoa hồng — spread gánh toàn bộ chi phí giao dịch. Raw Spread tính tới $3.50 mỗi chiều mỗi lot, tức là $7 cho một giao dịch trọn vẹn (mở cộng đóng), khoảng 182.000 đ, đổi lại spread từ 0.0 pip. Zero cũng báo spread 0.0 pip trên các công cụ hàng đầu trong phần lớn thời gian giao dịch và liệt kê phí hoa hồng theo từng công cụ, khởi điểm từ $0.20 mỗi chiều mỗi lot trên một số công cụ chọn lọc; với các cặp chính như EURUSD, phí hoa hồng của Zero rơi vào mức gần bằng Raw Spread, nên hãy đọc con số chính xác theo từng công cụ trong Specification của MT5 trước khi so sánh hai tài khoản. Trên cả hai tài khoản có phí hoa hồng, toàn bộ phí hoa hồng khứ hồi bị trừ khi lệnh mở, nên một giao dịch mới hiện đúng khoản đó dưới dạng số âm ngay khi vị thế mở — cả hai nửa được thu trước, không phải một khoản lỗ thêm.

Phép tính quyết định chọn tài khoản nào: $7 phí hoa hồng khứ hồi chia cho $10 mỗi pip trên EURUSD bằng 0.7 pip. Đó là ngưỡng hòa vốn — khoảng chênh spread mà Raw Spread phải thắng trước khi trở nên rẻ hơn — chứ bản thân nó không phải khoản tiết kiệm. Giờ so với khoảng chênh thực tế: phần đo bên dưới cho mức trung vị Standard là 0.8 pip, trong khi sàn của Raw Spread quanh mức 0.0, nên chênh lệch trên EURUSD ra khoảng 0.1 pip, tầm $1 mỗi lot. Trên một cặp chính, hai tài khoản gần như ngang nhau; khoảng cách nới ra trên các công cụ có spread rộng hơn, như vàng hay chỉ số, và tăng theo khối lượng. Một giới hạn thành thật: chỉ tài khoản Standard được đo cho trang này, nên phía Raw Spread trong phép so sánh đó là mức sàn công bố, không phải số đo. Mức nạp tối thiểu, sàn spread và toàn bộ điều kiện theo từng tài khoản được so sánh ở trang các loại tài khoản.

Spread Exness: một số đo thay cho một lời hứa

«Spread từ 0.0 pip» là một mức sàn; con số thực sự phải trả là spread tại thời điểm lệnh được khớp. Một lần đo 24 giờ kết thúc ngày 22 Jul 2026, thực hiện bằng một script đo chạy bên trong MT5 trên tài khoản Exness Standard demo (máy chủ Exness-MT5Trial11, đồng hồ theo UTC+0), cho thấy: EURUSD trung vị 0.8 pip, GBPUSD 1.0 pip, USDJPY 1.0 pip, AUDUSD 0.9 pip, vàng (XAUUSD) 24 pip (≈ $0.24 mỗi ounce). Vì đây là chính nguồn giá demo của nhà môi giới, spread trên tài khoản thật có thể khác tại bất kỳ thời điểm nào, và các mức sàn công bố cũng thay đổi theo khu vực và thiết lập tài khoản — các con số hiển thị trong Personal Area mới là những con số ràng buộc.

Sự nới rộng không rải đều trong ngày. EURUSD giữ mức trung vị 0.8 pip trong 22 trong số 24 giờ máy chủ; vào 21:00 giờ máy chủ, mức trung bình theo giờ nhảy lên 4.7 pip và số đọc đơn lẻ rộng nhất của cả khung, 6.8 pip, rơi vào đó. Cũng chính giờ đó đẩy GBPUSD lên trung bình 7.0 pip (đỉnh 11.9) và tạo ra cú biến động dữ dội nhất của khung, USDJPY ở 22.0 pip. Giờ đó là thời điểm gia hạn hằng ngày — khoảng 04:00 ở Việt Nam — và tác nhân thứ hai là các tin tức lớn được công bố.

Để theo dõi con số trực tiếp trước khi mở một giao dịch: trong MT5 bản desktop, nhấp chuột phải bên trong Market Watch → Columns → Spread; ứng dụng Exness Trade hiển thị spread hiện tại trên thẻ của từng công cụ. Không có tài khoản, các con số hiện tại theo từng công cụ được công bố trên trang chi phí giao dịch đã đo của trang này, điều này quan trọng khi ở Việt Nam, nơi một số mạng chặn các trang riêng của nhà môi giới và các bảng phí gốc khó tiếp cận. Phần danh mục công cụ liệt kê những gì có thể giao dịch.

Phí qua đêm Exness (swap): cơ chế và giờ rollover (ICT)

Swap bị trừ (hoặc được cộng) khi một vị thế còn mở qua thời điểm gia hạn hằng ngày. Trong lần đo này, thời điểm gia hạn hiện rõ trong dữ liệu: đồng hồ máy chủ chạy theo UTC+0 và mọi công cụ đều nới rộng vào 21:00 giờ máy chủ, tức khoảng 04:00 ở Việt Nam. Thời điểm đó bám theo lúc đóng phiên Bắc Mỹ chứ không theo đồng hồ địa phương, nên nó xê dịch một giờ khi Bắc Mỹ đổi giờ trong khi ICT vẫn giữ nguyên — nền tảng giao dịch hiển thị đúng thời điểm cho từng công cụ, và đó mới là con số đáng tin. Với hầu hết các cặp forex, swap đêm thứ Tư (rạng sáng thứ Năm ở Việt Nam) bị tính gấp ba để bù cho cuối tuần; một số công cụ dùng ngày gấp ba khác, hiển thị trong Specification. Các mức được liệt kê theo point cho từng công cụ: chẳng hạn một vị thế mua EURUSD ở −5.9 point tốn khoảng $5.90 mỗi lot cho một đêm.

Chiều lệnh quan trọng ngang với khối lượng. Trong số đọc ngày 22 Jul 2026, nhiều công cụ không tính gì ở một chiều — bán EURUSD, mua AUDUSD và bán vàng đều ở mức không — trong khi chiều ngược lại thì không miễn phí: USDJPY không tính gì ở chiều mua nhưng −14.4 point ở chiều bán, tức khoảng −$8.80 mỗi lot mỗi đêm, và vàng tốn −478.6 point (≈ −$47.90) ở chiều mua. Chiều nào miễn phí thay đổi từ số đọc này sang số đọc khác, nên hãy kiểm tra lại cả hai dòng trong Specification thay vì nhớ một cặp là «miễn phí».

Trạng thái miễn phí qua đêm (swap-free) do sàn cấp theo từng hồ sơ tài khoản và có thể thay đổi; trên một số công cụ, có thể bị tính phí quản lý cố định thay cho phí qua đêm một khi vị thế đã được giữ trong vài ngày — đây chính là trường hợp mà nhà giao dịch giữ lệnh nhiều ngày cần kiểm tra trong Personal Area trước khi trông cậy vào nó. Để có cái nhìn cân bằng hơn về điểm mạnh và điểm yếu, xem ưu và nhược điểm.

Chi phí quy đổi VND–USD: khoản không nằm trong bảng phí

Loại tiền của tài khoản được chọn khi tạo tài khoản và không thể thay đổi về sau. Các loại tiền tài khoản được ghi nhận đều là những đồng tiền chính, đứng đầu là USD; nạp và giữ số dư trực tiếp bằng đồng thì không được hỗ trợ, và chính hướng dẫn forex của trang này cũng nói như vậy — nên một nhà giao dịch ở Việt Nam phải quy đổi trước. Những loại tiền nào thực sự được cung cấp ở một khu vực nhất định sẽ hiện ra trong lúc tạo tài khoản và trong Personal Area; đó mới là nơi để kiểm tra thay vì bất kỳ trang nào. Vì spread, hoa hồng và phí qua đêm đều được niêm yết bằng USD, một tài khoản USD giữ cho các phép tính trên trang này không bị sai lệch, và mỗi lần nạp hay rút bằng đồng đều phải qua một lần quy đổi tiền tệ theo tỷ giá hiển thị tại thời điểm thực hiện giao dịch.

Sàn không thêm dòng phí nào cho bước đó, nhưng khoảng chênh giữa tỷ giá hiển thị và tỷ giá thị trường là một chi phí thực — thường là khoản không được liệt kê lớn nhất, và nó áp dụng theo cả hai chiều, vì tiền rút ra lại được quy đổi một lần nữa theo tỷ giá có hiệu lực sau này. Thói quen thực tế: các kênh nạp tiền hỗ trợ đồng được liệt kê trong Personal Area và mỗi kênh hiển thị tỷ giá riêng của mình — hãy so sánh tỷ giá hiển thị của kênh đã chọn với một mức tham chiếu thị trường hiện tại trước khi xác nhận, và tính phần chênh lệch đó là một phần chi phí giao dịch. Đây cũng là lý do mọi con số bằng đồng trên trang này đều được ghi chú là mang tính minh họa: mức 26.000 đ mỗi USD dùng trong các ví dụ chỉ là con số làm tròn cho dễ hình dung, không phải tỷ giá của bất kỳ kênh hay ngân hàng nào. Bản thân các điều kiện tài khoản, bao gồm việc chọn loại tiền khi tạo, được so sánh trên trang các loại tài khoản.

Ba cách để giảm chi phí — kèm con số để kiểm chứng

Một: chọn tài khoản phù hợp với khối lượng giao dịch. Dưới khoảng 0,1 lot mỗi lệnh, chênh lệch phí giữa Standard và Raw Spread chỉ vào khoảng vài nghìn đồng mỗi lệnh, hiếm khi quyết định điều gì; và trên EURUSD tại mức trung vị đo được, lợi thế chỉ khoảng 0,1 pip, tức khoảng $1 mỗi lot, nên việc chuyển đổi chủ yếu có lợi trên các công cụ có spread rộng hơn và khi giao dịch khối lượng lớn — 0,7 pip là ngưỡng hòa vốn, không phải khoản tiết kiệm. Hai: tránh mở lệnh khi spread đang giãn rộng — giờ rollover quanh 04:00 giờ Việt Nam, nơi mức EURUSD trung bình đo được là 4,7 pip so với trung vị 0,8 và USDJPY chạm 22,0, cùng những phút quanh các tin lớn.

Ba: với những vị thế giữ qua nhiều ngày, hãy cộng dồn phí qua đêm dự kiến trước khi vào lệnh (các bước bên dưới) và cân nhắc phong cách giao dịch trong ngày — xem các phương pháp giao dịch forex — nếu phí qua đêm sẽ ngốn phần lớn biến động dự kiến. Một lưu ý để cân bằng: cắt giảm phí không cắt giảm rủi ro thị trường. Một vị thế rẻ hơn vẫn có thể thua, và tối ưu phí không bao giờ là lý do để giao dịch lớn hơn mức tài khoản có thể chịu đựng.

Rủi ro và giới hạn của những con số này

CFDs là các sản phẩm phức tạp. Giao dịch có rủi ro và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Biến động quá mức càng làm tăng rủi ro. Hãy thận trọng. Mọi con số trên trang này — spread trung vị, phí qua đêm theo từng công cụ, các mức quy đổi ra đồng — đều là ảnh chụp tại một khung đo lường kết thúc ngày 22 Jul 2026 và thay đổi hằng ngày; kết quả trong quá khứ không phải là chỉ báo cho kết quả tương lai. Bảng Đặc tả (Specification) bên trong nền tảng giao dịch luôn là nguồn ràng buộc: hãy kiểm tra nó tại thời điểm giao dịch, chứ không phải một trang có ngày cũ hơn.

Trang này là một nguồn thông tin do một đối tác của Exness biên soạn: nó không do Exness sở hữu hay vận hành, không giữ tiền của khách hàng và không thực hiện giao dịch nào. Trước khi quyết định, hãy so sánh các điều kiện phí hiện tại ngay bên trong nền tảng và bắt đầu với khối lượng nhỏ; một cái nhìn tổng quan chung về sàn được tổng hợp trên trang tổng quan.

Cách tính phí qua đêm Exness — từng bước một

  1. Mở bảng Đặc tả (Specification) của công cụ: trên MT4/MT5 bản máy tính, nhấp chuột phải vào ký hiệu trong Market Watch và chọn Specification; trong ứng dụng di động MT5, chạm vào ký hiệu và mở phần chi tiết của nó — các dòng Swap long và Swap short cho biết mức phí qua đêm tính bằng điểm cho vị thế mua và bán.
  2. Quy đổi điểm ra tiền: chi phí mỗi đêm = số điểm swap × giá trị mỗi điểm × số lot. Một điểm trị giá khoảng $1 mỗi lot chuẩn trên EURUSD, GBPUSD và AUDUSD, khoảng $0.61 trên USDJPY và khoảng $0.10 trên vàng (báo giá ba chữ số, giá trị tick 0,1) — các giá trị nằm trong bảng đo được ở trên, và một pip bằng mười điểm loại này.
  3. Ví dụ: mua 0,5 lot EURUSD ở −5,9 điểm → −5,9 × $1 × 0,5 = −$2.95 cho một đêm, khoảng 77.000 đ theo tỷ giá minh họa.
  4. Áp dụng đêm nhân ba: từ thứ Hai đến thứ Sáu là 4 đêm nhưng có 6 lần tính phí qua đêm với hầu hết các cặp forex (thứ Tư ×3) → ví dụ trở thành −$17.70, khoảng 460.000 đ; các công cụ có ngày nhân ba khác sẽ ghi rõ trong bảng Đặc tả của chúng.
  5. Đối chiếu với thực tế ở tab History (cột Swap) sau đêm đầu tiên; trên tài khoản miễn phí qua đêm, cột này hiển thị 0 với các công cụ được miễn, trong khi một khoản phí quản lý cố định có thể xuất hiện thay thế sau vài ngày — danh sách hiện tại nằm trong Personal Area, và các điều kiện tài khoản được so sánh trên trang các loại tài khoản.

Điểm swap thay đổi hằng ngày — con số trong Specification tại thời điểm vào lệnh mới là con số có giá trị. Không cần tài khoản thật để làm theo các bước này: mở một tài khoản demo miễn phí trong ứng dụng Exness Trade (thông qua các mục chính thức trên Google Play và App Store) hoặc trên terminal máy tính, rồi Market Watch → nhấp chuột phải vào ký hiệu → Specification sẽ hiển thị cùng những dòng đó, nên mọi con số trên trang này đều có thể được kiểm tra lại mà không cần nạp tiền.

Phí hoa hồng Exness theo tài khoản

Tài khoảnPhí hoa hồng
Standard$0 — chỉ spread
Standard Cent$0 — chỉ spread
Pro$0 — chỉ spread
Raw Spreadlên tới $3.50 mỗi chiều mỗi lot ($7 mở + đóng)
Zerotheo từng công cụ — từ $0.20 mỗi chiều mỗi lot trên các công cụ chọn lọc; trên các cặp chính thì gần với mức của Raw Spread

Các con số được công bố; chúng có thể thay đổi và một số điều kiện khác nhau theo khu vực — Personal Area mới hiển thị các con số ràng buộc. Mức sàn $0.20 mỗi chiều của Zero chỉ áp dụng cho các công cụ chọn lọc: trên các cặp chính như EURUSD, hoa hồng Zero rơi vào mức gần với của Raw Spread, và con số chính xác theo từng công cụ nằm trong bảng Đặc tả MT5. Sàn spread, mức nạp tối thiểu và toàn bộ điều kiện theo từng tài khoản được so sánh trên trang loại tài khoản (/accounts).

Spread và phí qua đêm đo được — tài khoản demo Standard, khung 24 giờ kết thúc ngày 22 Jul 2026

Công cụ giao dịchSpread trung vịĐỉnh trong khung đoGiá trị pip ($/lot)Swap, muaSwap, bán
EURUSD0.8 pips6,8 pip$10 (1 điểm = $1)−5,9 điểm (≈ −$5.90)0
GBPUSD1,0 pip11,9 pip$10 (1 điểm = $1)−1,2 điểm (≈ −$1.20)−1,4 điểm (≈ −$1.40)
USDJPY1,0 pip22,0 pip$6.13 (1 điểm ≈ $0.61)0−14,4 điểm (≈ −$8.80)
AUDUSD0.9 pips7,8 pip$10 (1 điểm = $1)0−2,0 điểm (≈ −$2.00)
XAUUSD (vàng)24 pip (≈ $0.24/oz)34 pip$1.00 (1 điểm = $0.10)−478.6 điểm (≈ −$47.90)0

Được đo bằng một script đo lường bên trong MT5 trên nguồn giá demo của nhà môi giới (tài khoản Standard, máy chủ Exness-MT5Trial11, đồng hồ theo UTC+0); spread trên tài khoản thực có thể khác biệt bất cứ lúc nào. Một pip bằng mười điểm trên mọi dòng ở đây: các cặp majors năm chữ số có pip trị giá $10, trong khi USDJPY và vàng được niêm yết với ba chữ số, đó là lý do điểm Specification của vàng là $0.10 mỗi lot và pip của nó là $1. Peak là mức đọc rộng nhất duy nhất của khung thời gian, không phải giá trị điển hình — các giá trị trung vị mô tả trạng thái bình thường, còn các mức đỉnh tập trung vào một giờ máy chủ. Swap được liệt kê theo điểm Specification và được quy đổi sang USD mỗi lot tiêu chuẩn theo các giá trị pip trong bảng này. Các con số thay đổi hằng ngày; phiên bản cập nhật liên tục của bảng này, bao gồm toàn bộ danh sách công cụ, nằm ở trang chi phí giao dịch đã đo (/trading-costs).

Ví dụ chi phí đã tính bằng VND (tỷ giá minh họa: 26.000 đ mỗi USD)

Kịch bảnChi phí ước tínhBằng VND
Mở + đóng 0.01 lot EURUSD, Standard (spread 0.8 pip)$0.08≈ 2.100 đ
Mở + đóng 1 lot EURUSD, Standard$8.00≈ 208.000 đ
Mở + đóng 1 lot EURUSD, Raw Spread ($7 hoa hồng + spread thực tế được khớp lệnh, chưa được đo)≈ $7–8≈ 182.000–208.000 đ
Mở + đóng 1 lot EURUSD, Zero (trên các cặp majors, hoa hồng gần bằng của Raw Spread)≈ $7≈ 182.000 đ
Mở + đóng 1 lot của một công cụ được chọn ở mức sàn Zero ($0.20 mỗi chiều)≈ $0.40≈ 10.400 đ
Mở + đóng 1 lot XAUUSD, Standard (spread 24 pip)$24.00≈ 624.000 đ
Mở + đóng 0.1 lot XAUUSD, Standard$2.40≈ 62.400 đ
Giữ một lệnh mua 1 lot EURUSD, thứ Hai → thứ Sáu (6 lần tính phí swap)≈ $35.40≈ 920.000 đ
Giữ một lệnh mua 0.1 lot vàng qua một đêm thường≈ $4.79≈ 124.500 đ

Ví dụ minh họa dựa trên khung thời gian đo kết thúc ngày 22 Jul 2026, không bao gồm trượt giá và biên quy đổi đồng–USD; tỷ giá chỉ dùng để minh họa, không phải tỷ giá của nhà môi giới hay bất kỳ ngân hàng nào.

Các câu hỏi thường gặp

Phí giao dịch Exness gồm những khoản nào?
Ba phần. Spread, được trả trên mọi tài khoản khi một vị thế được mở; hoa hồng, chỉ tính trên Raw Spread (lên tới $3.50 mỗi chiều mỗi lot) và Zero (theo từng công cụ); và swap qua đêm trên các vị thế được giữ qua thời điểm rollover hằng ngày. Nạp tiền, rút tiền và tài khoản không hoạt động không bị nhà môi giới tính phí — bước cần lưu ý thêm là việc quy đổi đồng–USD khi nạp tiền.
Phí hoa hồng Exness là bao nhiêu?
Standard, Standard Cent và Pro: $0 — spread là chi phí giao dịch duy nhất. Raw Spread: lên tới $3.50 mỗi chiều mỗi lot, tức $7 cho mở cộng đóng, khoảng 182.000 đ. Zero: hoa hồng theo từng công cụ từ $0.20 mỗi chiều mỗi lot trên các công cụ được chọn; trên các cặp majors như EURUSD, nó gần bằng của Raw Spread, và con số chính xác nằm trong MT5 Specification.
Spread Exness từ bao nhiêu pip?
0.8 pip là giá trị trung vị của EURUSD trong một phép đo 24 giờ kết thúc ngày 22 Jul 2026 trên tài khoản demo Standard, với 1.0 pip trên GBPUSD và USDJPY, 0.9 trên AUDUSD và 24 pip trên vàng. «Từ 0.0 pip» chỉ là mức sàn. Các mức đỉnh tập trung vào giờ rollover: 6.8 pip trên EURUSD, 11.9 trên GBPUSD, 22.0 trên USDJPY.
Phí qua đêm Exness bị trừ lúc mấy giờ theo giờ Việt Nam?
Vào thời điểm rollover hằng ngày: 21:00 giờ máy chủ theo đồng hồ UTC+0, khoảng 04:00 giờ địa phương — trong phép đo, mọi công cụ đều giãn spread vào giờ đó. Thời điểm này bám theo giờ đóng cửa phiên Bắc Mỹ, nên nó dịch một giờ khi Bắc Mỹ đổi giờ; nền tảng hiển thị nó chính xác. Các vị thế đóng trước rollover không phải trả swap; hầu hết các cặp forex tính đêm thứ Tư gấp ba.
Cách tính phí qua đêm Exness như thế nào?
Điểm swap × giá trị điểm × số lot. Một lệnh mua 1 lot EURUSD ở −5.9 điểm tốn khoảng $5.90 mỗi đêm, xấp xỉ 153.400 đ theo tỷ giá minh họa; đêm gấp ba tính gấp ba lần con số đó, rồi cộng dồn số đêm dự kiến. Giá trị điểm: khoảng $1 mỗi lot trên EURUSD, GBPUSD và AUDUSD, $0.61 trên USDJPY, $0.10 trên vàng.
Swap Exness có được miễn không?
Miễn swap được cấp theo hồ sơ tài khoản, có thể thay đổi, và trên một số công cụ, một khoản phí quản lý cố định có thể thay thế swap sau vài ngày giữ lệnh. Riêng biệt, một số công cụ không tính phí chỉ ở một chiều: vào ngày 22 Jul 2026, bán EURUSD, mua AUDUSD và bán vàng ở mức không, trong khi USDJPY tốn −14.4 điểm (≈ −$8.80) ở chiều bán. Kiểm tra trạng thái hiện tại trong Personal Area.
Nạp tiền bằng tiền Việt có mất phí chuyển đổi không?
Nhà môi giới không thêm khoản phí nào cho việc nạp tiền, nhưng số dư không được giữ bằng đồng, nên tiền nạp vào được quy đổi theo tỷ giá hiển thị tại thời điểm đó — và quy đổi ngược lại khi rút tiền. Khoảng chênh so với tỷ giá thị trường mới là chi phí thực, không được liệt kê; mỗi kênh nạp tiền trong Personal Area hiển thị tỷ giá riêng, nên hãy so sánh trước khi xác nhận.
Exness có phí duy trì hay phí tài khoản không hoạt động không?
Không. Không có phí duy trì và không có phạt cho tài khoản không hoạt động — một tài khoản để trống không phát sinh chi phí nào. Khoản phí duy nhất chạy theo thời gian là swap qua đêm, và nó chỉ áp dụng khi một vị thế vẫn mở qua thời điểm rollover hằng ngày.

Các trang liên quan của Exness